et ceteras
/it'setrəz / Cách viết khác : (etceteras) /it'setrəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Những thứ phụ thêm, những thứ linh tinh: Dùng để chỉ một nhóm các vật, sự việc, hoặc chi tiết bổ sung không được liệt kê cụ thể, thường là những thứ nhỏ nhặt, ít quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- After packing the essentials for the trip, she threw in a few et ceteras like a spare charger and a notebook. (Sau khi đóng gói những đồ dùng thiết yếu cho chuyến đi, cô ấy ném thêm vài thứ linh tinh như một cục sạc dự phòng và một cuốn sổ tay.)
- The main points of the speech were clear, but he got lost in the et ceteras. (Những điểm chính của bài phát biểu thì rõ ràng, nhưng anh ta lại sa đà vào những chi tiết phụ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "And all the et ceteras": Và tất cả những thứ linh tinh khác. Cụm này nhấn mạnh việc bao gồm mọi thứ nhỏ nhặt, không cần kể tên.
- Moving house involves boxes, furniture, and all the et ceteras you've collected over the years. (Chuyển nhà liên quan đến thùng carton, đồ đạc, và tất cả những thứ linh tinh mà bạn đã tích cóp qua nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Et cetera (viết tắt: etc.): Trạng từ hoặc cụm từ, có nghĩa "và những thứ khác tương tự", dùng để kết thúc một danh sách.
- Please buy fruits like apples, bananas, etc. (Hãy mua trái cây như táo, chuối, vân vân.)
Từ đồng nghĩa
- Odds and ends: Những món đồ lặt vặt, linh tinh.
- Bits and pieces: Những mảnh nhỏ, những thứ linh tinh.
- Sundries: Các thứ linh tinh, các mặt hàng tạp hóa nhỏ.
danh từ số nhiều
- những cái phụ thêm; đồ linh tinh